mua chịu

Học thuật
Thân thiện
mua chịu

Mẹ mua chịu một ổ bánh mì ở tiệm tạp hóa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mua hàng hóa, dịch vụ nhưng không thanh toán tiền ngay lập tức sẽ trả sau một thời gian đã thỏa thuận: Hành động thực hiện giao dịch mua bán dựa trên sự tin tưởng thỏa thuận về việc trả tiền trong tương lai.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • chưa đủ tiền, anh ấy đã quyết định mua chịu chiếc điện thoại này hẹn trả tiền vào cuối tháng.
    • Cửa hàng tạp hóa gần nhà cho phép khách quen mua chịu một số mặt hàng thiết yếu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cho mua chịu": chỉ hành động của người bán đồng ý để người mua trả tiền sau.

    • Chủ cửa hàng rất tốt bụng, ông ấy thường cho những khách hàng khó khăn mua chịu.
  • "mua bán chịu": cụm từ mở rộng hơn, chỉ thói quen hoặc phương thức giao dịch dựa trên tín dụng trong mua bán.

    • Mối quan hệ làm ăn lâu dài giữa hai công ty được xây dựng dựa trên hình thức mua bán chịu.
Biến thể từ gần giống
  • Mua trả góp (động từ): Mua hàng thanh toán thành nhiều đợt nhỏ trong một khoảng thời gian, thường đi kèm với lãi suất. Khác với "mua chịu" thường không lãi suất thời hạn trả ngắn hơn.

    • Thay vì mua chịu, nhiều người chọn mua trả góp xe máy trong vòng 12 tháng.
  • Mua đứt (động từ): Mua thanh toán toàn bộ số tiền ngay lập tức. Đây hình thức đối lập với "mua chịu".

    • Anh ta đủ tiền nên quyết định mua đứt mảnh đất đó chứ không mua chịu.
Từ đồng nghĩa
  • Mua thiếu (động từ): Cách nói khác của "mua chịu", thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc tại các địa phương.

    • Bà con trong xóm thường mua thiếu gạoquán của bác Hai.
  • Mua ghi nợ (động từ): Nhấn mạnh vào việc ghi lại khoản nợ phải trả.

    • Khách sạn cho phép các đối tác thân thiết mua ghi nợ các dịch vụ ăn uống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho từ này trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "mua chịu")

mua chịu

Mẹ mua chịu một ổ bánh mì ở tiệm tạp hóa.

  1. Mua không trả tiền ngay.